Máy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mm
Máy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mmMáy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mmMáy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mmMáy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mm

Máy cắt thủy lực QC-12Y / 4mm - 20mm

Mã sản phẩm:

Tính năng nổi bật

Các tính năng:
Toàn bộ máy thông qua tấm thép hàn cấu trúc, và kiềm chế bởi một tổng thể;
Xi lanh dao hướng hoạt động đu xuống thực hiện bằng cách trả lại nitơ;
Lưỡi nhanh khoảng cách điều chỉnh bằng tay;
Hệ thống CNC chọn ESTUN E200-S;
Sau khi khối với hướng dẫn tuyến tính, vít bóng và động cơ servo;
Các điện, linh kiện thủy lực chính là những sản phẩm thương hiệu quốc tế;
Thông qua các phong cách trực quan của các hàng rào an ninh, các nhà điều hành có thể dễ dàng cắt giảm thông qua các dòng có nghĩa là ánh sáng,
An toàn và hiệu quả.

Hotline tư vấn miễn phí 0969 0133 33

QC12Y series hydraulic tilting digital cutting plate machine
The whole machine adopts the whole steel plate welding structure, and the whole tempering treatment;
On the knife in the hydraulic cylinder driven by the swing down to do the operation, and by the nitrogen back;
Knife blade gap manually quick adjustment;
Backstop of the front and rear direction of the operation, driven by the motor, and by the E20 electronic display device display, can achieve the process of cutting;
Key electrical and hydraulic components are international brand-name products;
Through the visual safety barrier, the operator can easily cut the line device through the light, safe and efficient.

QC12Y系列 液压摆式数显剪板机【参数表】

机床

型号

Model

可剪

板厚

Cut

thickness

(mm)

可剪

板宽

Cut width

(mm)

侧柱

间距

Distance between upright

(mm)

行程

次数

Stroke

speed

(n/min)

后挡料

行程

Back

gauge

range

(mm)

剪切

角度

Rake

angle

(°)

工作台

高度

Table

height

(mm)

喉口

深度

Throat

depth

(mm)

电机

功率

Motor

power

(KW)

液压

油量

Oil

flow

rate

(L)

外形尺寸

Dimension (mm)

重量

Weight

(KG)

L

W

H

6X2500

6

2500

2720

20

600

1.5

800

100

7.5

240

3240

1500

1600

5500

6X3200

6

3200

3420

18

600

1.5

800

100

7.5

290

3948

1610

1620

6700

6X4000

6

4000

4220

15

600

1.5

800

100

7.5

380

4780

1850

1700

8800

12X2500

12

2500

2755

12

600

1.5

810

100

18.5

290

3445

2045

1810

9100

12X3200

12

3200

3465

9

600

1.5

810

100

18.5

400

4152

2217

1990

11369

12X4000

12

4000

4265

7

600

1.5

810

100

18.5

450

4955

2217

2190

15000

QC12Y系列 液压摆式数显剪板机【参数表】

机床

型号

Model

可剪

板厚

Cut

thickness

(mm)

可剪

板宽

Cut width

(mm)

侧柱

间距

Distance between upright

(mm)

行程

次数

Stroke

speed

(n/min)

后挡料

行程

Back

gauge

range

(mm)

剪切

角度

Rake

angle

(°)

工作台

高度

Table

height

(mm)

喉口

深度

Throat

depth

(mm)

电机

功率

Motor

power

(KW)

液压

油量

Oil

flow

rate

(L)

外形尺寸

Dimension (mm)

重量

Weight

(KG)

L

W

H

6X2500

6

2500

2720

20

600

1.5

800

100

7.5

240

3240

1500

1600

5500

6X3200

6

3200

3420

18

600

1.5

800

100

7.5

290

3948

1610

1620

6700

6X4000

6

4000

4220

15

600

1.5

800

100

7.5

380

4780

1850

1700

8800

12X2500

12

2500

2755

12

600

1.5

810

100

18.5

290

3445

2045

1810

9100

12X3200

12

3200

3465

9

600

1.5

810

100

18.5

400

4152

2217

1990

11369

12X4000

12

4000

4265

7

600

1.5

810

100

18.5

450

4955

2217

2190

15000

QC12Y系列 液压摆式数显剪板机【参数表】

机床

型号

Model

可剪

板厚

Cut

thickness

(mm)

可剪

板宽

Cut width

(mm)

侧柱

间距

Distance between upright

(mm)

行程

次数

Stroke

speed

(n/min)

后挡料

行程

Back

gauge

range

(mm)

剪切

角度

Rake

angle

(°)

工作台

高度

Table

height

(mm)

喉口

深度

Throat

depth

(mm)

电机

功率

Motor

power

(KW)

液压

油量

Oil

flow

rate

(L)

外形尺寸

Dimension (mm)

重量

Weight

(KG)

L

W

H

6X2500

6

2500

2720

20

600

1.5

800

100

7.5

240

3240

1500

1600

5500

6X3200

6

3200

3420

18

600

1.5

800

100

7.5

290

3948

1610

1620

6700

6X4000

6

4000

4220

15

600

1.5

800

100

7.5

380

4780

1850

1700

8800

12X2500

12

2500

2755

12

600

1.5

810

100

18.5

290

3445

2045

1810

9100

12X3200

12

3200

3465

9

600

1.5

810

100

18.5

400

4152

2217

1990

11369

12X4000

12

4000

4265

7

600

1.5

810

100

18.5

450

4955

2217

2190

15000